Trang chủ » TIN TỨC » Tin tức ngành » Bài viết có giá trị » Điện trở trong và Trở kháng: Những khác biệt chính đối với tình trạng pin

Điện trở trong và Trở kháng: Sự khác biệt chính đối với tình trạng pin

hỏi thăm

nút chia sẻ facebook
nút chia sẻ twitter
nút chia sẻ dòng
nút chia sẻ wechat
nút chia sẻ Linkedin
nút chia sẻ Pinterest
nút chia sẻ whatsapp
chia sẻ nút chia sẻ này

Những bài học chính – Những điều bạn sẽ học trong 30 giây:
 • Điện trở trong (R) là đặc tính DC chống lại dòng điện, biến năng lượng thành nhiệt.
 • Trở kháng (Z) là một thuộc tính AC rộng hơn bao gồm điện trở (R) và điện kháng (X).
 • Trở kháng phụ thuộc vào tần số AC; sức đề kháng nội bộ không.
 • Đo điện trở/Trở kháng chính xác là chìa khóa để đánh giá tình trạng pin.
 • Các tiêu chuẩn như IEEE 1491-2012 và IEEE 1188 xác định cách sử dụng dữ liệu điện trở/Trở kháng cho các quyết định bảo trì.

Hiểu được sự khác biệt giữa điện trở trong trở kháng là rất quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc với pin UPS, hệ thống BMS hoặc thiết bị điện tử công suất. Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng đại diện cho các đặc tính điện khác nhau về cơ bản – một cho mạch DC, một cho mạch AC. Hướng dẫn này cung cấp sự so sánh rõ ràng, kỹ thuật với ý nghĩa thực tế trong việc giám sát pin.


Nội trở (R) là gì?

Điện trở trong là sự cản trở dòng điện bên trong pin khi đặt dòng điện một chiều (DC). Nó phát sinh từ điện trở của chất điện phân, điện cực và các kết nối bên trong. Điện trở trong là một số thực (ví dụ: 5,3 mΩ) và không thay đổi theo tần số. Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất về tình trạng pin – sự gia tăng điện trở trong thường báo hiệu hiện tượng sunfat hóa, ăn mòn lưới điện hoặc mất công suất.

Trở kháng (Z) là gì?

Trở kháng là sự đối lập hoàn toàn với dòng điện xoay chiều (AC) trong mạch. Nó bao gồm cả điện trở (phần thực) và điện kháng (phần ảo, từ điện dung và điện cảm). Trở kháng phụ thuộc vào tần số và được biểu thị dưới dạng số phức (R + jX). Trong giám sát pin, các phép đo trở kháng AC được sử dụng để đánh giá các đặc tính bên trong mà không làm xả pin.



Bảng so sánh chi tiết: Nội trở và Trở kháng

Bảng 1: Sự khác biệt chính giữa điện trở trong (DC) và trở kháng (AC) trong kỹ thuật điện.


Khía cạnh của đặc tính điện Trở kháng trong (R) Trở kháng (Z)
Ứng dụng mạch Được sử dụng chủ yếu trong các mạch hoạt động bằng dòng điện một chiều (DC). Chủ yếu được sử dụng trong các mạch được thiết kế cho dòng điện xoay chiều (AC).
Sự hiện diện của mạch Có thể quan sát được trong cả mạch điện xoay chiều (AC) và dòng điện một chiều (DC). Dành riêng cho mạch điện xoay chiều (AC), không có ở DC.
Nguồn gốc Bắt nguồn từ các yếu tố cản trở dòng điện. Phát sinh từ sự kết hợp của các yếu tố chống lại và phản ứng với dòng điện.
Biểu thức số Được biểu thị bằng số thực xác định, ví dụ: 5,3 mΩ. Thể hiện qua cả số thực và thành phần ảo, điển hình là R + jX.
Sự phụ thuộc tần số Giá trị của nó không đổi bất kể tần số của dòng điện một chiều. Giá trị của nó dao động theo tần số thay đổi của dòng điện xoay chiều.
Đặc điểm pha Không thể hiện bất kỳ thuộc tính góc pha hoặc cường độ nào. Đặc trưng bởi cả góc pha và cường độ xác định.
Hành vi trong một trường điện từ Chỉ thể hiện sự tiêu tán năng lượng khi tiếp xúc với trường điện từ. Thể hiện cả khả năng tiêu tán năng lượng và khả năng lưu trữ năng lượng trong trường điện từ.


Tại sao cả hai đều quan trọng đối với việc theo dõi pin


Trong Hệ thống quản lý pin hiện đại (BMS), cả điện trở trong và trở kháng đều được theo dõi để xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh về tình trạng pin. Điện trở trong tăng là dấu hiệu cảnh báo sớm về sự xuống cấp, trong khi quang phổ trở kháng có thể tiết lộ những thay đổi hóa học bên trong. DFUN BMS sử dụng các phương pháp đo AC chính xác để theo dõi xu hướng điện trở bên trong và phát hiện các điểm bất thường trước khi chúng dẫn đến hỏng hóc.


    Tiêu chuẩn ngành:
       IEEE 1188 khuyến nghị kiểm tra trở kháng là phương pháp chính để bảo trì pin VRLA. DFUN BMS tuân thủ các tiêu chuẩn này, cung cấp các phép đo chính xác, có thể lặp lại.

DFUN đo lường sức đề kháng nội bộ như thế nào

BMS của DFUN cung cấp dòng điện xoay chiều có tần số cố định cho từng cell pin và đo độ sụt áp do đó. Điện trở trong được tính bằng định luật Ohm, với độ chính xác ±1-2%. Phương pháp này không xâm lấn, không yêu cầu ngắt kết nối pin và cung cấp dữ liệu theo thời gian thực để dự đoán bảo trì.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Sự khác biệt chính giữa điện trở trong và trở kháng là gì?

Điện trở trong (R) là thuộc tính DC chống lại dòng điện, trong khi trở kháng (Z) là thuộc tính AC bao gồm cả điện trở và điện kháng.

Tại sao điện trở trong lại quan trọng đối với sức khỏe của pin?

Điện trở trong tăng là một trong những dấu hiệu sớm nhất cho thấy pin bị xuống cấp, sunfat hóa và mất dung lượng.

DFUN đo điện trở trong như thế nào?

DFUN BMS sử dụng phương pháp bơm dòng điện xoay chiều tần số cố định để đo điện trở trong với độ chính xác 1-2% mà không làm gián đoạn hoạt động của pin.



Nhận đánh giá pin miễn phí

Một trong những kỹ sư BMS của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ.

(Tùy chọn. Chỉ dành cho các vấn đề kỹ thuật khẩn cấp)

Chúng tôi tôn trọng sự riêng tư của bạn. Thông tin của bạn sẽ chỉ được sử dụng để đáp ứng yêu cầu của bạn.

Kết nối với chúng tôi

Danh mục sản phẩm

Liên kết nhanh

Liên hệ với chúng tôi

   +86- 15919182362
  +86-756-6123188

Bản quyền © 2023 DFUN (ZHUHAI) CO., LTD. Mọi quyền được bảo lưu. Chính sách bảo mật | Sơ đồ trang web